Cách Tự Học Tiếng Pháp Tại Nhà Hiệu Quả
Tháng Ba 30, 2026
Một Số Cụm Từ Thường Sử Dụng Vào Đời Sống Trong Tiếng Pháp
Tháng Tư 1, 2026

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Nhập Trường

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Nhập Trường

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn Du Học Pháptư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Mùa hè đã hết, một mùa tựu trường mới lại đến. Đây cũng là một dịp đặc biệt để học tiếng Pháp đấy. Hãy cùng CAP xem qua bài viết Từ Vựng Tiếng Pháp Mùa Tựu Trường dưới đây nhé.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Dụng cụ học tập (Les fournitures scolaires)
  • Học sinh và địa điểm (Les éleves et le place)
  • Các môn học (Les matières scolaires)
  • Các hoạt động tại trường (l’action à l’école)
  • Cảm xúc trong mùa tựu trường (les émotions de la rentrée école)
  1. Dụng cụ học tập (Les fournitures scolaires)
  • Un cahier: vở
  • Un stylo: bút mực
  • Un crayon: bút chì
  • Un feutre: bút dạ
  • Une gomme: tẩy
  • Une règle: thước kẻ
  • Des ciseaux: kéo
  • Une trousse: hộp bút
  • Un sac à dos: ba lô
  • Un classeur: bìa đựng tài liệu
  • Une calculatrice: máy tính
  • Un agenda: sổ tay
  • Des manuels scolaires: sách giáo khoa
  1. Học sinh và địa điểm (Les éleves et le place)
  • Un élève / une élève: học sinh
  • Un professeur / une professeure: giáo viên
  • Le directeur / la directrice: hiệu trưởng
  • Les camarades de classe: bạn cùng lớp
  • L’école: trường học
  • La salle de classe: phòng học
  • La cour de récréation: sân chơi
  • La cantine: nhà ăn
  • La bibliothèque: thư viện
  • Le gymnase: nhà thi đấu thể thao
  1. Các môn học (Les matières scolaires)
  • Les mathématiques: toán
  • Le français: tiếng Pháp
  • L’histoire: lịch sử
  • La géographie: địa lý
  • La physique-chimie: vật lý-hóa học
  • La biologie: sinh học
  • Les arts plastiques: mỹ thuật
  • L’éducation physique et sportive (EPS): thể dục
  • La musique: âm nhạc
  • Les langues vivantes: ngoại ngữ
  1. Các hoạt động tại trường (l’action à l’école)
  • Faire sa rentrée: bắt đầu năm học
  • Retourner à l’école: trở lại trường
  • Préparer son cartable: chuẩn bị cặp sách
  • Ranger ses affaires: sắp xếp đồ đạc
  • Avoir des devoirs: có bài tập về nhà
  • Apprendre ses leçons: học bài
  • Faire une nouvelle année scolaire: bắt đầu một năm học mới
  1. Cảm xúc (Les émotions de la rentrée)
  • Excité(e): hào hứng
  • Enthousiaste: nhiệt tình
  • Content(e): vui vẻ
  • Stressé(e): căng thẳng
  • Anxieux/Anxieuse: lo lắng
  • Nerveux/Nerveuse: bồn chồn
  • Triste: buồn
  • Impatient(e): nôn nóng

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: tu vung tieng phap mua tuu truong, hoc tieng phapho tro du hoc phap va canadaho tro xin dinh cu canadatu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *